
Chân dung danh họa Piet Mondrian (1872 – 1944). Ảnh: Centre Pompidou, MNAM-CCI/Philippe Migeat/Dist
Nhắc đến Piet Mondrian, công chúng thường hình dung ngay những đường kẻ đen vuông góc, nền trắng cùng các ô đỏ, vàng, xanh lam. Tuy nhiên, những bức tranh của ông phổ biến đến bao nhiêu, thì con người đứng phía sau lại bí ẩn đến bấy nhiêu.
Piet Mondrian không khởi đầu với nghệ thuật trừu tượng (abstract art), cũng không xem hình học như một công thức trang trí. Ông mất nhiều thập niên để lược bỏ dấu vết của tự nhiên khỏi tranh, hướng đến một cấu trúc thị giác có khả năng diễn đạt trật tự sâu xa của thế giới.
10 điều ít người biết về danh họa Piet Mondrian
1. Piet Mondrian được đào tạo bài bản theo phong cách mỹ thuật truyền thống

Trang sơn dầu “Cây trên nền trời vàng cam ở vùng Gein” vẽ năm 1906-07. Ảnh: Sotheby’s
Trước khi trở thành gương mặt tiêu biểu của nghệ thuật trừu tượng, Mondrian được đào tạo theo truyền thống hàn lâm. Theo Tate, sau khi theo học hội họa tại Học viện Amsterdam từ năm 1892, ông sáng tác phong cảnh dưới ảnh hưởng của Trường phái The Hague.
Kunstmuseum Den Haag ghi nhận rằng vào khoảng năm 1900, Mondrian dành nhiều thời gian vẽ phong cảnh tại khu vực Gein với những hình ảnh quen thuộc như cối xay gió và nhà nông trại. Hình bóng con người trong tranh cũng dần thưa vắng. Có thể xem sự biến mất ấy như một dấu hiệu cho thấy họa sĩ ngày càng chú ý đến cấu trúc của cảnh vật thay vì những câu chuyện diễn ra bên trong khung cảnh.
2. Ông đến với nghệ thuật trừu tượng khi đã gần 40 tuổi

Bức tranh “Cây xám”, vẽ năm 1912. Ảnh: Piet-Mondrian.org
Bước ngoặt lớn nhất trong sự nghiệp của ông, đó là đến với Trừu Tượng (Abstract), không diễn biến nhanh như nhiều người nghĩ. Bảo tàng MoMA ghi nhận rằng khi gần 40 tuổi, họa sĩ mới thực sự nghĩ đến khả năng theo đuổi hội họa trừu tượng. Một triển lãm Lập thể (Cubism) được tổ chức tại Amsterdam năm 1911 đã khiến ông nhìn nhận lại phương pháp sáng tác của mình.
Bảo tàng Kunstmuseum Den Haag cho biết tại đây, Mondrian đã tiếp xúc với tác phẩm của Pablo Picasso và Georges Braque. Hội họa Lập thể cho ông thấy hình ảnh có thể được phân tích thành nhiều mặt phẳng thay vì tái hiện theo diện mạo tự nhiên.
Sau khi chuyển đến Paris năm 1912, Mondrian bắt đầu vẽ cây cối và kiến trúc bằng những hình thể góc cạnh. Qua từng sáng tác, hình ảnh ban đầu tiếp tục được giản lược cho đến khi gần như chỉ còn lại nhịp điệu của đường nét. Trừu tượng, đối với Piet Mondrian, là kết quả của hành trình quan sát, phân rã rồi tái tổ chức hiện thực.
3. Chuyến đi Paris khiến PIet Mondrian bỏ lại cuộc sống cũ

Roadway and Farm Building near Arnhem c.1902. Ảnh: tate.org.uk
Theo dòng thời gian do Kunstmuseum Den Haag công bố, khi đến Paris năm 1912, Mondrian đã bỏ lại cuộc sống cũ tại Hà Lan, bao gồm cả người phụ nữ mà ông dự định kết hôn.
Paris lúc ấy là trung tâm của những thử nghiệm tiên phong đang làm thay đổi diện mạo văn hóa châu Âu. Việc chuyển đến thành phố này vì thế mang ý nghĩa lớn. Mondrian bước vào môi trường sáng tạo mới, nơi ông có thể trực tiếp tiếp xúc với chủ nghĩa Lập thể và tiếp tục đẩy hội họa ra khỏi những quy ước mô phỏng quen thuộc.
Nhìn từ diễn biến sự nghiệp, quyết định ấy cho thấy nghệ thuật đã giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong lựa chọn của Mondrian.
4. Tư duy hình học của ông chịu ảnh hưởng từ đời sống tâm linh
Sự tinh giản trong tranh Mondrian dễ được nhìn nhận như một bài toán thuần túy về hình và màu. Tuy nhiên, bảo tàng Tate ghi nhận rằng ông gia nhập Hội Thông Thiên học vào năm 1909. Hệ tư tưởng mang màu sắc huyền học này tìm kiếm sự thống nhất ẩn sau thế giới vật chất và để lại ảnh hưởng rõ rệt trong cách Mondrian quan niệm về nghệ thuật.
Theo Bảo tàng Centre Pompidou, dấu ấn tâm linh được chuyển hóa vào những bố cục tượng trưng có quy mô lớn, tiêu biểu là bộ ba Evolution giai đoạn 1910–1911. Khi tiến đến nghệ thuật trừu tượng, Mondrian không còn sử dụng nhân vật hoặc biểu tượng trực tiếp. Theo MoMA, hội họa trừu tượng là phương tiện để Mondrian tìm kiếm sự cân bằng giữa “cái cụ thể” và “cái phổ quát”. Trong hệ thống tạo hình về sau, có thể đọc khát vọng ấy qua quan hệ giữa đường ngang và đường dọc, giữa màu sắc và khoảng trắng.
Vì vậy, hệ thống hình học của Mondrian là phương tiện để ông tìm kiếm một trật tự ổn định phía sau thế giới hữu hình.
5. Những năm mắc kẹt vì chiến tranh đẩy ông tiến gần hơn đến trừu tượng

Tác phẩm Pier and Ocean (Sea and Starry Sky), bằng than và màu nước trên giấy. Ảnh: MoMA
Theo Kunstmuseum Den Haag, năm 1914, Mondrian trở về Hà Lan thăm cha và dự định sớm quay lại Paris. Thế chiến thứ nhất bùng nổ khiến kế hoạch ấy không thể thực hiện.
MoMA ghi nhận rằng trong khoảng năm năm tiếp theo, họa sĩ tiếp tục nghiền ngẫm những kinh nghiệm tiếp nhận từ chủ nghĩa Lập thể và từng bước tiến sâu vào nghệ thuật trừu tượng. Trong loạt bản vẽ Pier and Ocean, hình ảnh cầu tàu vươn theo chiều thẳng đứng gặp mặt biển trải ngang được cô đọng thành mạng lưới đường ngang, đường dọc. Centre Pompidou mô tả những cấu trúc này như các ký hiệu “cộng” và “trừ” được lặp lại.
Cảnh vật chưa hoàn toàn biến mất, nhưng đã được rút xuống những hướng lực căn bản. Sự gián đoạn ngoài ý muốn do chiến tranh tạo ra trở thành giai đoạn Mondrian hoàn thiện bộ khung cho ngôn ngữ mới. Thay vì mô tả một địa điểm cụ thể, ông bắt đầu tìm cách biểu đạt mối quan hệ giữa những yếu tố tạo nên cảnh vật.
6. Một mục sư từng góp phần biên tập các bài viết của Mondrian

Piet Mondrian trong xưởng vẽ của mình, năm 1934. Ảnh: Albert Eugene Gallatin
Những thư từ được Viện Lịch sử Nghệ thuật Hà Lan RKD mua lại tại một phiên đấu giá ở Paris hé lộ vai trò của Hendrik van Assendelft, một mục sư thuộc Giáo hội Remonstrant kiêm nhà sưu tập. Hai người gặp nhau vào năm 1914, khi Mondrian buộc phải lưu lại Hà Lan. Van Assendelft mua một số tác phẩm, mời họa sĩ lưu trú tại nhà mình ở Gouda và trở thành người đối thoại quan trọng về chiều kích tinh thần của nghệ thuật.
Theo RKD, các bức thư còn cung cấp thông tin chưa từng được công bố về vai trò biên tập của Van Assendelft đối với những bài viết Mondrian đăng trên tạp chí De Stijl sau năm 1917. Tư liệu này bổ sung một mắt xích đáng chú ý vào lịch sử nghệ thuật hiện đại. Quá trình Mondrian phát triển tư tưởng nghệ thuật còn diễn ra qua những cuộc trao đổi trí tuệ với người cùng chia sẻ mối quan tâm về nghệ thuật và đời sống tinh thần, thay vì hoàn toàn khép kín trong xưởng vẽ.
7. Bất đồng tạo hình khiến Mondrian bất hòa với De Stijl
Mondrian tham gia tích cực vào tạp chí De Stijl do Theo van Doesburg sáng lập năm 1917. Các thành viên của phong trào cùng theo đuổi nghệ thuật trừu tượng thuần túy, đồng thời muốn đưa tư duy thẩm mỹ vào kiến trúc, thiết kế và đời sống xã hội. Bất đồng giữa Mondrian và Van Doesburg xuất hiện vào năm 1924, khiến sự cộng tác của họ trong De Stijl dần đi đến hồi kết. Theo Centre Pompidou, nguyên nhân xuất phát từ khác biệt trong quan điểm về phạm vi và cách sử dụng các yếu tố hình học.
Sự đổ vỡ chạm đến nguyên tắc cốt lõi của Tân tạo hình, hệ thống được Mondrian xây dựng trên quan hệ giữa đường ngang, đường dọc và những mặt phẳng màu. Bất đồng ấy đánh dấu sự rạn nứt trong mối quan hệ cộng tác từng giữ vai trò quan trọng đối với quá trình phát triển của nghệ thuật hiện đại.
8. Xưởng vẽ của ông được tổ chức như một tác phẩm nghệ thuật

Bên trong studio của Piet Mondrian ở Rue du Départ, Paris. Ảnh: Mondrian Route / bảo tàng Kunstmuseum Den Haag
Không gian sống của Mondrian không tách biệt khỏi tư duy hội họa. Trong thời gian sống tại Paris, ông cư trú và làm việc trên phố Rue du Départ, thuộc khu Montparnasse. Tại triển lãm Mondrian/De Stijl năm 2010, Centre Pompidou giới thiệu mô hình phục dựng theo tỷ lệ thật xưởng vẽ của ông.
Căn phòng cho thấy tham vọng lớn hơn phía sau Tân tạo hình. Cách tổ chức ấy tương ứng với khát vọng xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và đời sống mà MoMA ghi nhận trong tư tưởng của Mondrian. Nghệ thuật, theo quan niệm ấy, có thể trở thành phương thức tổ chức không gian và tạo lập sự cân bằng giữa con người với môi trường sống.
9. Những bố cục tưởng phẳng thực chất có bề mặt rất tinh tế

Piet Mondrian và Gwendolyn Lux (1934). Ảnh: RKD – Netherlands Institute for Art History
Mondrian thường được tái hiện qua những hình ảnh kỹ thuật số với bề mặt phẳng tuyệt đối. Tuy nhiên, tranh gốc của ông chứa nhiều biến đổi tinh vi về chất liệu. Theo Kunstmuseum Den Haag, trong giai đoạn 1925–1931, dấu cọ và cách từng khu vực phản chiếu ánh sáng ngày càng giữ vai trò đáng kể.
Sự khác biệt trong cách xử lý bề mặt tạo ra những chênh lệch màu sắc rất nhỏ. Nhờ đó, sắc độ của từng khu vực có thể được cảm nhận khác nhau khi điều kiện ánh sáng thay đổi. Độ nghiêm ngặt của hình học vì thế luôn được cân bằng bằng dấu vết thủ công. Mondrian không tạo ra những sơ đồ cơ học. Phía sau vẻ chính xác của đường kẻ và ô màu là quá trình xử lý chất liệu có chủ ý, nơi từng bề mặt sở hữu sắc độ và nhịp điệu riêng.
10. Jazz khiến những đường kẻ cuối đời bắt đầu “nhảy múa”
Theo MoMA, Mondrian đặc biệt yêu thích jazz. Ông thường nghe đi nghe lại những đĩa nhạc yêu thích, khiêu vũ trong xưởng và lui tới Café Society, hộp đêm liên chủng tộc đầu tiên tại New York. Sau khi đến thành phố này năm 1940, ông tìm thấy trong boogie-woogie một cấu trúc tương ứng với nhịp sống đô thị: có tính lặp lại nhưng luôn biến đổi, tuân theo trật tự mà không rơi vào trạng thái tĩnh.
Trong Broadway Boogie-Woogie và tác phẩm dang dở Victory Boogie Woogie, Kunstmuseum Den Haag cũng ghi nhận rằng tại New York, những đường liền mạch từng định hình hội họa của Mondrian dần nhường chỗ cho các ô màu nhỏ. Thành phố xuất hiện qua tốc độ, ánh sáng và tiết tấu, đây cũng là bằng chứng rõ rệt cho thấy hình học của Mondrian chưa bao giờ đồng nghĩa với sự bất động.
Từ khung toan đến thời trang hiện đại

Ảnh: metmuseum.org
Ảnh hưởng của Mondrian lan rộng bởi ông xây dựng được một hệ thống vừa dễ nhận diện, vừa đủ linh hoạt để bước sang kiến trúc, đồ họa và thời trang.
Theo The Metropolitan Museum of Art, khi thực hiện bộ sưu tập Thu-Đông 1965-1966, Yves Saint Laurent nhận ra phom shift dress tạo nên một bề mặt phù hợp để sắp đặt cấu trúc màu sắc gợi nhắc hội họa Mondrian. Nhà thiết kế cắt riêng từng mảng vải jersey rồi ghép chúng thành kết cấu hoàn chỉnh, biến mạng lưới hình học thành đường may thực sự thay vì in họa tiết lên bề mặt váy.
Nếu đặt thiết kế này bên cạnh quan niệm xóa nhòa ranh giới giữa nghệ thuật và đời sống mà MoMA ghi nhận ở Mondrian, chiếc váy có thể được xem như một sự tiếp nối đặc biệt. Hội họa đã rời khỏi khung tranh và bước vào không gian hiện đại.
Harper’s Bazaar Việt Nam



